state of the art

/steɪt əv ðə ɑrt/
Danh từ
  1. Trạng thái của kiến ​​thức khoa học hoặc kỹ thuật, đặc biệt là ở mức đỉnh cao hoặc cao nhất, tại một thời điểm cụ thể.
    The condition of scientific or technical knowledge, particularly the peak or highest level thereof, at a particular time.
    Từ đồng nghĩa:SOTA
Tính từ
  1. Ở mức độ phát triển cao nhất tại một thời điểm cụ thể; tiên tiến.
    At the highest level of development at a particular time; cutting-edge.
    state-of-the-art technology
    công nghệ tiên tiến
🎬 Nghe “state of the art” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish